Thứ tư, 07/10/2026

 Thời gian giao dịch phục vụ khách hàng tại các Chi nhánh, Phòng giao dịch, Điểm giao dịch của LaoVietBank - Từ thứ 2 tới thứ 6: Từ 08h30 tới 16h00 (trừ ngày lễ, tết).

Tỉ giá
Ngoại tệ Mô tả Mua vào Bán ra
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản Tiền mặt
USD/LAK - Denomination: 1 - 20
- Denomination: 50 – 100
22.230
22.230
22.231 22.596 22.596
VND/LAK   0.8654 0.8655 0.8931 0.8931
CNY/LAK   3.300 3.300 3.366 3.366
THB/LAK   673,28 673,28 683,96 683,96
EUR/LAK - Denomination: 1 - 20
- Denomination: 50 – 100
24.971
24.971
24.972 25.472 25.472
AUD/LAK   15.394 15.394 16.056 16.056
CHF/LAK   26.778 26.778 27.314 27.314
GBP/LAK   29.354 29.354 29.941 29.941
JPY/LAK   139,63 139,63 144,61 144,61
CAD/LAK   15.236 15.236 15.893 15.893
SGD/LAK   17.220 17.220 17.737 17.737